尊庚 zūn gēng · tôn canh Hán Việt: tôn canh · Pinyin: zūn gēng Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 庚 (canh)Pinyinzūn gēngHán Việttôn canhCấu tạo尊 + 庚 · tôn + canh nghĩa thành phần: tôn + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称人年龄的敬词。Tân Hoa Tự Điển 1.称人年龄的敬词。