尊悟 tôn ngộ Hán Việt: tôn ngộ Tổng quan tôn ngộ (雜語)尊貴人之證悟也。讚阿彌陀偈曰:「尊悟歡喜地。」☸ Cấu tạo: 尊 (tôn) + 悟 (ngộ)Hán Việttôn ngộCấu tạo尊 + 悟 · tôn + ngộ nghĩa thành phần: tôn + ngộ Nghĩa ViệtCihui tôn ngộ (雜語)尊貴人之證悟也。讚阿彌陀偈曰:「尊悟歡喜地。」☸