尊拳 zūn quán · tôn quyền Hán Việt: tôn quyền · Pinyin: zūn quán Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 拳 (quyền)Pinyinzūn quánHán Việttôn quyềnCấu tạo尊 + 拳 · tôn + quyền nghĩa thành phần: tôn + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谑称他人的拳头。Tân Hoa Tự Điển 1.谑称他人的拳头。