尊教 tôn giáo Hán Việt: tôn giáo Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 教 (giáo)Hán Việttôn giáoCấu tạo尊 + 教 · tôn + giáo nghĩa thành phần: tôn + giáo Nghĩa EngCihui 尊教 ūnjiào n. <court.> your esteemed teaching/instruction