尊旨 zūn zhǐ · tôn chỉ Hán Việt: tôn chỉ · Pinyin: zūn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 旨 (chỉ)Pinyinzūn zhǐHán Việttôn chỉCấu tạo尊 + 旨 · tôn + chỉ nghĩa thành phần: tôn + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尊意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尊意。