尊明
tôn minh
Hán Việt: tôn minh · Pinyin: zūn míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓尊敬地对待并且明示于人; 尊重贤明的人; 犹圣明; 指圣明之君。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓尊敬地对待并且明示于人。 2.尊重贤明的人。 3.犹圣明。 4.指圣明之君。
Hán Việt: tôn minh · Pinyin: zūn míng