尊極 zūn jí · tôn cực Hán Việt: tôn cực · Pinyin: zūn jí Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 極 (cực)Pinyinzūn jíHán Việttôn cựcCấu tạo尊 + 極 · tôn + cực nghĩa thành phần: tôn + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹至尊。多指帝﹑后及帝﹑后之位; 指父母长辈。Tân Hoa Tự Điển 1.犹至尊。多指帝﹑后及帝﹑后之位。 2.指父母长辈。