尊爵

zūn jué tôn tước

Hán Việt: tôn tước · Pinyin: zūn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊贵的爵位; 尊崇有爵位者; 泛指礼器或酒器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊贵的爵位。 2.尊崇有爵位者。 3.泛指礼器或酒器。