尊生 tôn sanh Hán Việt: tôn sanh Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 生 (sanh)Hán Việttôn sanhCấu tạo尊 + 生 · tôn + sanh nghĩa thành phần: tôn + sanh Nghĩa EngCihui 尊生 ūnshēng* v.o. respect life