尊用 zūn yòng · tôn dụng Hán Việt: tôn dụng · Pinyin: zūn yòng Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 用 (dụng)Pinyinzūn yòngHán Việttôn dụngCấu tạo尊 + 用 · tôn + dụng nghĩa thành phần: tôn + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重用。Tân Hoa Tự Điển 1.重用。