尊種 zūn zhǒng · tôn chủng Hán Việt: tôn chủng · Pinyin: zūn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 種 (chủng)Pinyinzūn zhǒngHán Việttôn chủngCấu tạo尊 + 種 · tôn + chủng nghĩa thành phần: tôn + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓有慧根的高僧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有慧根的高僧。