尊祕 zūn mì · tôn bí Hán Việt: tôn bí · Pinyin: zūn mì Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 祕 (bí)Pinyinzūn mìHán Việttôn bíCấu tạo尊 + 祕 · tôn + bí nghĩa thành phần: tôn + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重要而深秘。Tân Hoa Tự Điển 1.重要而深秘。