尊紀
tôn kỉ
Hán Việt: tôn kỉ · Pinyin: zūn jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尊介。语出《左传.僖公二十四年》"秦伯送卫于晋三千人﹐实纪纲之仆。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.尊介。语出《左传.僖公二十四年》"秦伯送卫于晋三千人﹐实纪纲之仆。"
Eng
- Cihui 尊紀 ūnjì n. <court.> your servant