尊經 zūn jīng · tôn kinh Hán Việt: tôn kinh · Pinyin: zūn jīng Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 經 (kinh)Pinyinzūn jīngHán Việttôn kinhCấu tạo尊 + 經 · tôn + kinh nghĩa thành phần: tôn + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对佛经或道经的敬称; 尊崇经典。经﹐指儒家经典。Tân Hoa Tự Điển 1.对佛经或道经的敬称。 2.尊崇经典。经﹐指儒家经典。