尊萱 zūn xuān · tôn huyên Hán Việt: tôn huyên · Pinyin: zūn xuān Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 萱 (huyên)Pinyinzūn xuānHán Việttôn huyênCấu tạo尊 + 萱 · tôn + huyên nghĩa thành phần: tôn + huyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对自己母亲的敬称; 敬称他人之母。Tân Hoa Tự Điển 1.对自己母亲的敬称。 2.敬称他人之母。