尊誠 zūn chéng · tôn thành Hán Việt: tôn thành · Pinyin: zūn chéng Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 誠 (thành)Pinyinzūn chéngHán Việttôn thànhCấu tạo尊 + 誠 · tôn + thành nghĩa thành phần: tôn + thành