尊讓

zūn ràng tôn nhượng

Hán Việt: tôn nhượng · Pinyin: zūn ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (nhượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 克制谦让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.克制谦让。