尊賢 zūn xián · tôn hiền Hán Việt: tôn hiền · Pinyin: zūn xián Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 賢 (hiền)Pinyinzūn xiánHán Việttôn hiềnCấu tạo尊 + 賢 · tôn + hiền nghĩa thành phần: tôn + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尊敬贤者; 高贵贤能。Tân Hoa Tự Điển 1.尊敬贤者。 2.高贵贤能。