尊門
tôn môn
Hán Việt: tôn môn · Pinyin: zūn mén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对人家族的敬称; 对人宅第的敬称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对人家族的敬称。 2.对人宅第的敬称。
Eng
- Cihui 尊門 ūnmén p.w. <court.> your home/residence
Hán Việt: tôn môn · Pinyin: zūn mén