尊食 zūn shí · tôn thực Hán Việt: tôn thực · Pinyin: zūn shí Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 食 (thực)Pinyinzūn shíHán Việttôn thựcCấu tạo尊 + 食 · tôn + thực nghĩa thành phần: tôn + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 享受宗庙祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.享受宗庙祭祀。