尊養 zūn yǎng · tôn dưỡng Hán Việt: tôn dưỡng · Pinyin: zūn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 養 (dưỡng)Pinyinzūn yǎngHán Việttôn dưỡngCấu tạo尊 + 養 · tôn + dưỡng nghĩa thành phần: tôn + dưỡng