尊高

zūn gāo tôn cao

Hán Việt: tôn cao · Pinyin: zūn gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高贵; 指崇高的身分或地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高贵。 2.指崇高的身分或地位。