尊齒 zūn chǐ · tôn xỉ Hán Việt: tôn xỉ · Pinyin: zūn chǐ Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 齒 (xỉ)Pinyinzūn chǐHán Việttôn xỉCấu tạo尊 + 齒 · tôn + xỉ nghĩa thành phần: tôn + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬重年长者; 高龄; 对人年龄的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.敬重年长者。 2.高龄。 3.对人年龄的敬称。