尋丈 xún zhàng · tầm trượng Hán Việt: tầm trượng · Pinyin: xún zhàng Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 丈 (trượng)Pinyinxún zhàngHán Việttầm trượngCấu tạo尋 + 丈 · tầm + trượng nghĩa thành phần: tầm + trượng