尋人 xún rén · tầm nhân Hán Việt: tầm nhân · Pinyin: xún rén Tổng quan tìm người Cấu tạo: 尋 (tầm) + 人 (nhân)Pinyinxún rénHán Việttầm nhânCấu tạo尋 + 人 · tầm + nhân nghĩa thành phần: tầm + nhân Nghĩa ViệtCihui tìm ngườiEngCihui 尋人 únrén* v.o. look for sb. missing