尋取

xún qǔ tầm thủ

Hán Việt: tầm thủ · Pinyin: xún qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尋找探訪。《清平山堂話本.陳巡檢梅嶺失妻記》:「且去沙角鎮上了任,卻來打聽尋取孺人不遲。」也作「訪取」。