尋唐僧 xún táng sēng · tầm đường tăng Hán Việt: tầm đường tăng · Pinyin: xún táng sēng Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 唐 (đường) + 僧 (tăng)Pinyinxún táng sēngHán Việttầm đường tăngCấu tạo尋 + 唐 + 僧 · tầm + đường + tăng nghĩa thành phần: tầm + đường + tăng