尋尋覓覓

xún xún mì mì tầm tầm mịch mịch

Hán Việt: tầm tầm mịch mịch · Pinyin: xún xún mì mì

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (tầm) + (mịch) + (mịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不斷地到處尋找。宋.李清照〈聲聲慢.尋尋覓覓〉詞:「尋尋覓覓,冷冷清清,悽悽慘慘戚戚。」

Eng

  • Cihui 尋尋覓覓 únxúnmìmì r.f. search for; seek