尋師 xún shī · tầm sư Hán Việt: tầm sư · Pinyin: xún shī Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 師 (sư)Pinyinxún shīHán Việttầm sưCấu tạo尋 + 師 · tầm + sư nghĩa thành phần: tầm + sư