尋情 xún qíng · tầm tình Hán Việt: tầm tình · Pinyin: xún qíng Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 情 (tình)Pinyinxún qíngHán Việttầm tìnhCấu tạo尋 + 情 · tầm + tình nghĩa thành phần: tầm + tình