尋木 xún mù · tầm mộc Hán Việt: tầm mộc · Pinyin: xún mù Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 木 (mộc)Pinyinxún mùHán Việttầm mộcCấu tạo尋 + 木 · tầm + mộc nghĩa thành phần: tầm + mộc