尋析 xún xī · tầm tích Hán Việt: tầm tích · Pinyin: xún xī Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 析 (tích)Pinyinxún xīHán Việttầm tíchCấu tạo尋 + 析 · tầm + tích nghĩa thành phần: tầm + tích