尋根
tầm căn
Hán Việt: tầm căn · Pinyin: xún gēn
Tổng quan
tìm về cội nguồn | tìm hiểu tận gốc rễ
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm về cội nguồn | tìm hiểu tận gốc rễ
- Cihui tầm căn tầm căn ☆Tìm cỗi rễ, ý nói tìm xét sâu xa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尋找根源。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寻找根底;寻找根源:~溯源;特指寻找祖籍宗族:~祭祖。
Eng
- CC-CEDICT to seek one's roots|to get to the bottom of a matter
- Cihui 尋根 úngēn v.o. seek one's roots