尋梁 xún liáng · tầm lương Hán Việt: tầm lương · Pinyin: xún liáng Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 梁 (lương)Pinyinxún liángHán Việttầm lươngCấu tạo尋 + 梁 · tầm + lương nghĩa thành phần: tầm + lương