尋樂 tầm nhạc Hán Việt: tầm nhạc Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 樂 (nhạc)Hán Việttầm nhạcCấu tạo尋 + 樂 · tầm + nhạc nghĩa thành phần: tầm + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 尋找樂趣。《文明小史》第五十二回:「饒鴻生心裡想,這不是來尋樂了,是來尋苦了。」EngCihui 尋樂 únlè v.o. seek amusement/entertainment; look for distractions