尋省 xún shěng · tầm tỉnh Hán Việt: tầm tỉnh · Pinyin: xún shěng Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 省 (tỉnh)Pinyinxún shěngHán Việttầm tỉnhCấu tạo尋 + 省 · tầm + tỉnh nghĩa thành phần: tầm + tỉnh