尋真 xún zhēn · tầm chân Hán Việt: tầm chân · Pinyin: xún zhēn Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 真 (chân)Pinyinxún zhēnHán Việttầm chânCấu tạo尋 + 真 · tầm + chân nghĩa thành phần: tầm + chân