尋矩 xún jǔ · tầm củ Hán Việt: tầm củ · Pinyin: xún jǔ Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 矩 (củ)Pinyinxún jǔHán Việttầm củCấu tạo尋 + 矩 · tầm + củ nghĩa thành phần: tầm + củ