尋租

xún zū tầm tô

Hán Việt: tầm tô · Pinyin: xún zū

Tổng quan

tìm kiếm lợi nhuận độc quyền (kinh tế học)

Cấu tạo: (tầm) + (tô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm lợi nhuận độc quyền (kinh tế học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某些单位或个人利用行政手段寻求将公共财富转移到个人手中的行为,如权钱交易、特权收益等。是英语rent-seekinɡ的直译。

Eng

  • CC-CEDICT rent seeking (economics)
  • Cihui rent seeking (economics)