尋端 xún duān · tầm đoan Hán Việt: tầm đoan · Pinyin: xún duān Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 端 (đoan)Pinyinxún duānHán Việttầm đoanCấu tạo尋 + 端 · tầm + đoan nghĩa thành phần: tầm + đoan