尋約 xún yuē · tầm ước Hán Việt: tầm ước · Pinyin: xún yuē Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 約 (ước)Pinyinxún yuēHán Việttầm ướcCấu tạo尋 + 約 · tầm + ước nghĩa thành phần: tầm + ước