尋錢的 tầm tiễn đích Hán Việt: tầm tiễn đích Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 錢 (tiễn) + 的 (đích)Hán Việttầm tiễn đíchCấu tạo尋 + 錢 + 的 · tầm + tiễn + đích nghĩa thành phần: tầm + tiễn + đích Nghĩa EngCihui 尋錢的 ínqián de n. beggar