尋隙 xún xì · tầm khích Hán Việt: tầm khích · Pinyin: xún xì Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 隙 (khích)Pinyinxún xìHán Việttầm khíchCấu tạo尋 + 隙 · tầm + khích nghĩa thành phần: tầm + khích Nghĩa EngCihui 尋隙 únxì v.o. pick a quarrel