尋非 xún fēi · tầm phi Hán Việt: tầm phi · Pinyin: xún fēi Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 非 (phi)Pinyinxún fēiHán Việttầm phiCấu tạo尋 + 非 · tầm + phi nghĩa thành phần: tầm + phi