對中 duì zhōng · đối trung Hán Việt: đối trung · Pinyin: duì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 中 (trung)Pinyinduì zhōngHán Việtđối trungCấu tạo對 + 中 · đối + trung nghĩa thành phần: đối + trung