對二碘苯 đối nhị điển bổn Hán Việt: đối nhị điển bổn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 二 (nhị) + 碘 (điển) + 苯 (bổn)Hán Việtđối nhị điển bổnCấu tạo對 + 二 + 碘 + 苯 · đối + nhị + điển + bổn nghĩa thành phần: đối + nhị + điển + bổn Nghĩa EngCihui paradiiodobenzene