對保 đối bảo Hán Việt: đối bảo Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 保 (bảo)Hán Việtđối bảoCấu tạo對 + 保 · đối + bảo nghĩa thành phần: đối + bảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種經保證人具書面保證以後,當面向保證人核對,證明保證屬實的手續。EngCihui 對保 uìbǎo v. confirm/verify guaranty