對吝

đối lận

Hán Việt: đối lận

Tổng quan

đổi lần 對吝 / 対吝 ① đgt. <từ cổ> chuyển vòng cho nhau, chuyển lần chuyển lượt cho nhau một cách tuần tự, trỏ việc chu lưu tuần hoàn của bốn mùa. cn Đắp đổi. Đông đà muộn lại sang xuân, xuân muộn thì hè

Cấu tạo: 对 (đối) + 吝 (lận)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吝啬 · 吝惜 · 吝木 · 吝橘 · 吝矧 · 吝祿 · 对上 · 对了