对命 đối mệnh Hán Việt: đối mệnh Tổng quan Cấu tạo: 对 (đối) + 命 (mệnh)Hán Việtđối mệnhCấu tạo对 + 命 · đối + mệnh nghĩa thành phần: đối + mệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 償命。《西遊記》第二一回:「等我出去,看是個甚麼九頭八尾的和尚,拿他進來,與我虎先鋒對命。」