對好 đối hảo Hán Việt: đối hảo Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 好 (hảo)Hán Việtđối hảoCấu tạo對 + 好 · đối + hảo nghĩa thành phần: đối + hảo Nghĩa EngCihui 對好 uìhǎo r.v. connect well; arrange neatly